YiWordsYiWords

同拼寫詞:trường tồn

trường tồn

永恆

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trường: huyền (低降) · tồn: huyền (低降) ?

trường tồn 永恆

詞義

常用搭配

tình yêu trường tồn
天長地久的愛情
giá trị trường tồn
永恆的價值

例句

Tình bạn của họ trường tồn với thời gian.
他們的友誼天長地久。
Những giá trị này sẽ trường tồn mãi mãi.
這些價值將永遠存在。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「永恆」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「永恆」越南語怎麼說?
「永恆」的越南語是 trường tồn。
trường tồn 是什麼意思?
trường tồn 的意思是「永恆」(形容詞)。長久存在,永恆不變
trường tồn 怎麼發音?
trường tồn 有 2 個音節:trường: huyền (低降) · tồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường tồn 常用嗎?
trường tồn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trường tồn 在句子裡怎麼用?
例如:Tình bạn của họ trường tồn với thời gian.(他們的友誼天長地久。);Những giá trị này sẽ trường tồn mãi mãi.(這些價值將永遠存在。)。

想讓「trường tồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始