YiWordsYiWords

trường thọ

長壽

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trường: huyền (低降) · thọ: nặng (低短塞音) ?

trường thọ 長壽

詞義

常用搭配

chúc trường thọ
祝長壽
sống trường thọ
長壽生活

例句

Ông tôi sống rất trường thọ.
我爺爺很長壽。
Mọi người đều mong muốn trường thọ.
人人都希望長壽。

舒緩按摩館

常見問題

「長壽」越南語怎麼說?
「長壽」的越南語是 trường thọ。
trường thọ 是什麼意思?
trường thọ 的意思是「長壽」(名詞)。壽命長,活得久
trường thọ 怎麼發音?
trường thọ 有 2 個音節:trường: huyền (低降) · thọ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường thọ 常用嗎?
trường thọ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trường thọ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi sống rất trường thọ.(我爺爺很長壽。);Mọi người đều mong muốn trường thọ.(人人都希望長壽。)。

想讓「trường thọ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始