YiWordsYiWords

trượt môn

當掉科目

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trượt: nặng (低短塞音) · môn: ngang (平音) ?

trượt môn 當掉科目

詞義

常用搭配

trượt môn toán
數學不及格
sợ trượt môn
害怕不及格

例句

Tôi đã trượt môn tiếng Anh.
我英語課不及格。
Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.
如果不努力學習很容易不及格。

相關詞彙

常見問題

「當掉科目」越南語怎麼說?
「當掉科目」的越南語是 trượt môn。
trượt môn 是什麼意思?
trượt môn 的意思是「當掉科目」(動詞)。課程不及格
trượt môn 怎麼發音?
trượt môn 有 2 個音節:trượt: nặng (低短塞音) · môn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trượt môn 常用嗎?
trượt môn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trượt môn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã trượt môn tiếng Anh.(我英語課不及格。);Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.(如果不努力學習很容易不及格。)。

想讓「trượt môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始