YiWordsYiWords

điện năng

電力

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · năng: ngang (平音) ?

điện năng 電力

詞義

常用搭配

truyền tải điện năng
輸送電力
tiết kiệm điện năng
節約電力

例句

Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.
電力對生活非常重要。
Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.
我們應該節約電力。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電力」越南語怎麼說?
「電力」的越南語是 điện năng。
điện năng 是什麼意思?
điện năng 的意思是「電力」(名詞)。電力
điện năng 怎麼發音?
điện năng 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện năng 常用嗎?
điện năng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điện năng 在句子裡怎麼用?
例如:Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.(電力對生活非常重要。);Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.(我們應該節約電力。)。

想讓「điện năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始