YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
pháp nhân
pháp nhân
法人
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — pháp: sắc (高升) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
法人,具有法律主體資格的組織
常用搭配
pháp nhân độc lập
獨立法人
tư cách pháp nhân
法人資格
例句
Công ty này là pháp nhân.
這家公司是法人。
Tổ chức có tư cách pháp nhân.
該組織具有法人資格。
相關詞彙
ra kinh doanh
創業
hợp tác xã
合作社
thất thoát
流失
khâu
縫
xứng đáng với
對得起
hoa lau
蘆花
常見問題
「法人」越南語怎麼說?
「法人」的越南語是 pháp nhân。
pháp nhân 是什麼意思?
pháp nhân 的意思是「法人」(名詞)。法人,具有法律主體資格的組織
pháp nhân 怎麼發音?
pháp nhân 有 2 個音節:pháp: sắc (高升) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pháp nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này là pháp nhân.(這家公司是法人。);Tổ chức có tư cách pháp nhân.(該組織具有法人資格。)。
想讓「pháp nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store