YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tu dưỡng
同拼寫詞:
tu dưỡng
tu dưỡng
素養
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tu: ngang (平音) · dưỡng: ngã (顫升)
?
詞義
素養,人的基本品質和能力
常用搭配
tố chất lãnh đạo
領導素養
tố chất nghệ thuật
藝術素養
例句
Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.
他有做領導的素養。
Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.
她的藝術素養很高。
相關詞彙
tự động hóa
自動化
tu dưỡng
修養
tư duy
思維
tự giác
自覺
常見問題
「素養」越南語怎麼說?
「素養」的越南語是 tu dưỡng。
tu dưỡng 是什麼意思?
tu dưỡng 的意思是「素養」(名詞)。素養,人的基本品質和能力
tu dưỡng 怎麼發音?
tu dưỡng 有 2 個音節:tu: ngang (平音) · dưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tu dưỡng 常用嗎?
tu dưỡng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tu dưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.(他有做領導的素養。);Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.(她的藝術素養很高。)。
想讓「tu dưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store