YiWordsYiWords

tự động hóa

自動化

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音) · hóa: sắc (高升) ?

tự động hóa 自動化

詞義

常用搭配

quá trình tự động hóa
自動化過程
hệ thống tự động hóa
自動化系統

例句

Nhà máy đang tự động hóa.
工廠正在自動化。
Tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian.
自動化有助於節省時間。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自動化」越南語怎麼說?
「自動化」的越南語是 tự động hóa。
tự động hóa 是什麼意思?
tự động hóa 的意思是「自動化」(名詞)。自動化
tự động hóa 怎麼發音?
tự động hóa 有 3 個音節:tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự động hóa 常用嗎?
tự động hóa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tự động hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà máy đang tự động hóa.(工廠正在自動化。);Tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian.(自動化有助於節省時間。)。

想讓「tự động hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始