YiWordsYiWords

từ trước đến nay

從來

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — từ: huyền (低降) · trước: sắc (高升) · đến: sắc (高升) · nay: ngang (平音) ?

từ trước đến nay 從來

詞義

例句

Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.
我從來沒出過國。
Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.
她從來沒吃過這種菜。

相關詞彙

常見問題

「從來」越南語怎麼說?
「從來」的越南語是 từ trước đến nay。
từ trước đến nay 是什麼意思?
từ trước đến nay 的意思是「從來」(副詞)。從來,歷來(用於否定)
từ trước đến nay 怎麼發音?
từ trước đến nay 有 4 個音節:từ: huyền (低降) · trước: sắc (高升) · đến: sắc (高升) · nay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ trước đến nay 常用嗎?
từ trước đến nay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
từ trước đến nay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.(我從來沒出過國。);Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.(她從來沒吃過這種菜。)。

想讓「từ trước đến nay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始