YiWordsYiWords

tuần trăng mật

蜜月

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tuần: huyền (低降) · trăng: ngang (平音) · mật: nặng (低短塞音) ?

tuần trăng mật 蜜月

詞義

常用搭配

đi tuần trăng mật
去度蜜月
tuần trăng mật ngọt ngào
甜蜜蜜月

例句

Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Phú Quốc.
他們要去富國島度蜜月。
Tuần trăng mật là thời gian tuyệt vời.
蜜月是美好的時光。

相關詞彙

常見問題

「蜜月」越南語怎麼說?
「蜜月」的越南語是 tuần trăng mật。
tuần trăng mật 是什麼意思?
tuần trăng mật 的意思是「蜜月」(動詞)。度蜜月
tuần trăng mật 怎麼發音?
tuần trăng mật 有 3 個音節:tuần: huyền (低降) · trăng: ngang (平音) · mật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuần trăng mật 常用嗎?
tuần trăng mật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuần trăng mật 在句子裡怎麼用?
例如:Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Phú Quốc.(他們要去富國島度蜜月。);Tuần trăng mật là thời gian tuyệt vời.(蜜月是美好的時光。)。

想讓「tuần trăng mật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始