YiWordsYiWords

theo đuổi

追求

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — theo: ngang (平音) · đuổi: hỏi (曲折升) ?

theo đuổi 追求

詞義

常用搭配

theo đuổi ước mơ
追求夢想
theo đuổi mục tiêu
追求目標

例句

Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.
他一直在追求夢想。
Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.
她追求事業上的成功。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「追求」越南語怎麼說?
「追求」的越南語是 theo đuổi。
theo đuổi 是什麼意思?
theo đuổi 的意思是「追求」(動詞)。追求,努力爭取
theo đuổi 怎麼發音?
theo đuổi 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · đuổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo đuổi 常用嗎?
theo đuổi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
theo đuổi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.(他一直在追求夢想。);Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.(她追求事業上的成功。)。

想讓「theo đuổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始