YiWordsYiWords

vô địch

無敵

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vô: ngang (平音) · địch: nặng (低短塞音) ?

vô địch 無敵

詞義

常用搭配

đội bóng vô địch
無敵球隊
vô địch thế giới
世界無敵

例句

Anh ấy chơi vô địch.
他打得無敵。
Đội này gần như vô địch.
這個隊幾乎無敵。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「無敵」越南語怎麼說?
「無敵」的越南語是 vô địch。
vô địch 是什麼意思?
vô địch 的意思是「無敵」(形容詞)。無敵
vô địch 怎麼發音?
vô địch 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · địch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô địch 常用嗎?
vô địch 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô địch 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chơi vô địch.(他打得無敵。);Đội này gần như vô địch.(這個隊幾乎無敵。)。

想讓「vô địch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始