YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô địch
vô địch
無敵
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · địch: nặng (低短塞音)
?
詞義
無敵
常用搭配
đội bóng vô địch
無敵球隊
vô địch thế giới
世界無敵
例句
Anh ấy chơi vô địch.
他打得無敵。
Đội này gần như vô địch.
這個隊幾乎無敵。
出現在這些詞條中
World Cup
世界盃
giải đấu lớn
大獎賽
giành lấy
奪取
Jordan
麥可·喬丹
相關詞彙
từ đầu
從頭
huyệt đạo
穴位
bổ
劈開
bỏ rơi
遺棄
mỏi cổ
脖子痠
khúc xạ
折射
常見問題
「無敵」越南語怎麼說?
「無敵」的越南語是 vô địch。
vô địch 是什麼意思?
vô địch 的意思是「無敵」(形容詞)。無敵
vô địch 怎麼發音?
vô địch 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · địch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô địch 常用嗎?
vô địch 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô địch 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chơi vô địch.(他打得無敵。);Đội này gần như vô địch.(這個隊幾乎無敵。)。
想讓「vô địch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store