YiWordsYiWords

tướng quân

將軍

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tướng: sắc (高升) · quân: ngang (平音) ?

tướng quân 將軍

詞義

常用搭配

tướng quân chỉ huy
將軍指揮
tướng quân nổi tiếng
著名將軍

例句

Tướng quân ra lệnh tiến công.
將軍下令進攻。
Ông ấy là một tướng quân dũng cảm.
他是一位勇敢的將軍。

相關詞彙

常見問題

「將軍」越南語怎麼說?
「將軍」的越南語是 tướng quân。
tướng quân 是什麼意思?
tướng quân 的意思是「將軍」(名詞)。古代軍隊中高級將領,統帥部隊作戰
tướng quân 怎麼發音?
tướng quân 有 2 個音節:tướng: sắc (高升) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tướng quân 常用嗎?
tướng quân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tướng quân 在句子裡怎麼用?
例如:Tướng quân ra lệnh tiến công.(將軍下令進攻。);Ông ấy là một tướng quân dũng cảm.(他是一位勇敢的將軍。)。

想讓「tướng quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始