YiWordsYiWords

tương thích

相容

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tương: ngang (平音) · thích: sắc (高升) ?

tương thích 相容

詞義

常用搭配

phần mềm tương thích
兼容軟體
thiết bị tương thích
兼容設備

例句

Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.
這個軟體兼容多種作業系統。
Hai thiết bị này không tương thích với nhau.
這兩台設備不兼容。

相關詞彙

常見問題

「相容」越南語怎麼說?
「相容」的越南語是 tương thích。
tương thích 是什麼意思?
tương thích 的意思是「相容」(形容詞)。兼容,能夠共存或適應
tương thích 怎麼發音?
tương thích 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương thích 常用嗎?
tương thích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tương thích 在句子裡怎麼用?
例如:Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.(這個軟體兼容多種作業系統。);Hai thiết bị này không tương thích với nhau.(這兩台設備不兼容。)。

想讓「tương thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始