YiWordsYiWords

tương tự như vậy

諸如此類

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — tương: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · vậy: nặng (低短塞音) ?

tương tự như vậy 諸如此類

詞義

例句

Có nhiều trường hợp tương tự như vậy.
有很多類似的情況。
Tôi cũng từng gặp vấn đề tương tự như vậy.
我也遇到過諸如此類的問題。

相關詞彙

常見問題

「諸如此類」越南語怎麼說?
「諸如此類」的越南語是 tương tự như vậy。
tương tự như vậy 是什麼意思?
tương tự như vậy 的意思是「諸如此類」(片語)。類似的情況; 諸如此類
tương tự như vậy 怎麼發音?
tương tự như vậy 有 4 個音節:tương: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · vậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương tự như vậy 常用嗎?
tương tự như vậy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tương tự như vậy 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều trường hợp tương tự như vậy.(有很多類似的情況。);Tôi cũng từng gặp vấn đề tương tự như vậy.(我也遇到過諸如此類的問題。)。

想讓「tương tự như vậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始