YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tương truyền
tương truyền
相傳
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tương: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)
?
詞義
相傳
據說
常用搭配
tương truyền rằng
相傳說
tương truyền cổ tích
傳說故事
例句
Tương truyền nơi này có kho báu.
相傳這裡有寶藏。
Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.
據說他很厲害。
相關詞彙
nguy cơ tiềm ẩn
潛在風險
lâm sàng
臨床
sâu lắng
深沉
thư mời làm việc
錄取通知
sản xuất nhiều
盛產
tường bị nứt
牆壁裂縫
常見問題
「相傳」越南語怎麼說?
「相傳」的越南語是 tương truyền。
tương truyền 是什麼意思?
tương truyền 的意思是「相傳」(動詞)。相傳; 據說
tương truyền 怎麼發音?
tương truyền 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương truyền 常用嗎?
tương truyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tương truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Tương truyền nơi này có kho báu.(相傳這裡有寶藏。);Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.(據說他很厲害。)。
想讓「tương truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store