YiWordsYiWords

tương truyền

相傳

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tương: ngang (平音) · truyền: huyền (低降) ?

tương truyền 相傳

詞義

常用搭配

tương truyền rằng
相傳說
tương truyền cổ tích
傳說故事

例句

Tương truyền nơi này có kho báu.
相傳這裡有寶藏。
Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.
據說他很厲害。

相關詞彙

常見問題

「相傳」越南語怎麼說?
「相傳」的越南語是 tương truyền。
tương truyền 是什麼意思?
tương truyền 的意思是「相傳」(動詞)。相傳; 據說
tương truyền 怎麼發音?
tương truyền 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương truyền 常用嗎?
tương truyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tương truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Tương truyền nơi này có kho báu.(相傳這裡有寶藏。);Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.(據說他很厲害。)。

想讓「tương truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始