YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tương ứng
tương ứng
相應
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tương: ngang (平音) · ứng: sắc (高升)
?
詞義
相應,對應
常用搭配
tương ứng với
與……相應
mức lương tương ứng
相應的工資
例句
Chọn đáp án tương ứng.
選擇相應的答案。
Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.
他們得到了與付出相應的獎勵。
句子連接詞
gián tiếp
間接
như
如
nói thật
說實話
hẵng hay
補充
càng là
更是
nhưng lại
然而
常見問題
「相應」越南語怎麼說?
「相應」的越南語是 tương ứng。
tương ứng 是什麼意思?
tương ứng 的意思是「相應」(形容詞)。相應,對應
tương ứng 怎麼發音?
tương ứng 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương ứng 常用嗎?
tương ứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tương ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Chọn đáp án tương ứng.(選擇相應的答案。);Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.(他們得到了與付出相應的獎勵。)。
想讓「tương ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store