YiWordsYiWords

tụt hậu

落後

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tụt: nặng (低短塞音) · hậu: nặng (低短塞音) ?

tụt hậu 落後

詞義

常用搭配

tụt hậu về công nghệ
技術落後
tụt hậu kinh tế
經濟落後

例句

Nước này đang tụt hậu so với thế giới.
這個國家正落後於世界。
Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.
我們不能一直落後。

出現在這些詞條中

表達更精準

常見問題

「落後」越南語怎麼說?
「落後」的越南語是 tụt hậu。
tụt hậu 是什麼意思?
tụt hậu 的意思是「落後」(動詞)。落後
tụt hậu 怎麼發音?
tụt hậu 有 2 個音節:tụt: nặng (低短塞音) · hậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tụt hậu 常用嗎?
tụt hậu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tụt hậu 在句子裡怎麼用?
例如:Nước này đang tụt hậu so với thế giới.(這個國家正落後於世界。);Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.(我們不能一直落後。)。

想讓「tụt hậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始