YiWordsYiWords

同拼寫詞:tuyến đường

tuyến đường

路線

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyến: sắc (高升) · đường: huyền (低降) ?

tuyến đường 路線

詞義

常用搭配

tuyến đường sắt
鐵路路線
tuyến đường xe buýt
公車路線

例句

Tuyến đường này rất đông xe.
這條路線車輛很多。
Chúng tôi đi theo tuyến đường mới.
我們走新路線。

相關詞彙

常見問題

「路線」越南語怎麼說?
「路線」的越南語是 tuyến đường。
tuyến đường 是什麼意思?
tuyến đường 的意思是「路線」(名詞)。路線
tuyến đường 怎麼發音?
tuyến đường 有 2 個音節:tuyến: sắc (高升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyến đường 常用嗎?
tuyến đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyến đường 在句子裡怎麼用?
例如:Tuyến đường này rất đông xe.(這條路線車輛很多。);Chúng tôi đi theo tuyến đường mới.(我們走新路線。)。

想讓「tuyến đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始