YiWordsYiWords

tuyển dụng

招募

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

tuyển dụng 招募

詞義

常用搭配

tuyển dụng nhân viên
招聘員工
quy trình tuyển dụng
招聘流程

例句

Công ty đang tuyển dụng kế toán.
公司正在招聘會計。
Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.
我們下個月會再招聘新員工。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「招募」越南語怎麼說?
「招募」的越南語是 tuyển dụng。
tuyển dụng 是什麼意思?
tuyển dụng 的意思是「招募」(動詞)。招聘,招募
tuyển dụng 怎麼發音?
tuyển dụng 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển dụng 常用嗎?
tuyển dụng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyển dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang tuyển dụng kế toán.(公司正在招聘會計。);Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.(我們下個月會再招聘新員工。)。

想讓「tuyển dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始