YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyển dụng
tuyển dụng
招募
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
招聘,招募
常用搭配
tuyển dụng nhân viên
招聘員工
quy trình tuyển dụng
招聘流程
例句
Công ty đang tuyển dụng kế toán.
公司正在招聘會計。
Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.
我們下個月會再招聘新員工。
出現在這些詞條中
đạt tiêu chuẩn
合格
相關詞彙
phiên bản
版本
dữ liệu
資料
bột giặt
洗衣粉
trước tết
過年前
trong suốt
透明
bí ẩn
神祕
常見問題
「招募」越南語怎麼說?
「招募」的越南語是 tuyển dụng。
tuyển dụng 是什麼意思?
tuyển dụng 的意思是「招募」(動詞)。招聘,招募
tuyển dụng 怎麼發音?
tuyển dụng 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển dụng 常用嗎?
tuyển dụng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyển dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang tuyển dụng kế toán.(公司正在招聘會計。);Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.(我們下個月會再招聘新員工。)。
想讓「tuyển dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store