YiWordsYiWords

tuyển sinh

招生

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音) ?

tuyển sinh 招生

詞義

常用搭配

tuyển sinh đại học
大學招生
đợt tuyển sinh
招生期

例句

Trường đang tuyển sinh khóa mới.
學校正在招生新班。
Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.
招生期從六月開始。

相關詞彙

常見問題

「招生」越南語怎麼說?
「招生」的越南語是 tuyển sinh。
tuyển sinh 是什麼意思?
tuyển sinh 的意思是「招生」(動詞)。招生,招收學生
tuyển sinh 怎麼發音?
tuyển sinh 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển sinh 常用嗎?
tuyển sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyển sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Trường đang tuyển sinh khóa mới.(學校正在招生新班。);Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.(招生期從六月開始。)。

想讓「tuyển sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始