YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ưu đãi
ưu đãi
優惠
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ưu: ngang (平音) · đãi: ngã (顫升)
?
詞義
優惠,優待
常用搭配
chính sách ưu đãi
優惠政策
ưu đãi khách hàng
客戶優惠
例句
Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.
商店有很多優惠。
Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.
學生享受票價優惠。
出現在這些詞條中
pinduoduo
拼多多
được thiên nhiên ưu đãi
得天獨厚
相關詞彙
kiểu dáng
造型
sặc sỡ
五顏六色
đưa cho
遞給
thoát khỏi
擺脫
cao trào
高潮
không quan tâm
不在乎
常見問題
「優惠」越南語怎麼說?
「優惠」的越南語是 ưu đãi。
ưu đãi 是什麼意思?
ưu đãi 的意思是「優惠」(名詞)。優惠,優待
ưu đãi 怎麼發音?
ưu đãi 有 2 個音節:ưu: ngang (平音) · đãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ưu đãi 常用嗎?
ưu đãi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ưu đãi 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.(商店有很多優惠。);Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.(學生享受票價優惠。)。
想讓「ưu đãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store