YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nổi loạn
nổi loạn
叛逆
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
反叛,反抗權威或規則
公開反對,鬧事
常用搭配
nổi loạn chống lại
反抗
nổi loạn trong trường học
在學校叛逆
例句
Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.
青少年在青春期常常叛逆。
Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.
一群人在城市裡鬧事。
出現在這些詞條中
trấn áp
鎮壓
相關詞彙
nản lòng
灰心
tiêu rồi
完蛋
chán ngắt
無趣
thấm
滲透
lạc lối
迷路
xuống núi
下山
常見問題
「叛逆」越南語怎麼說?
「叛逆」的越南語是 nổi loạn。
nổi loạn 是什麼意思?
nổi loạn 的意思是「叛逆」(動詞)。反叛,反抗權威或規則; 公開反對,鬧事
nổi loạn 怎麼發音?
nổi loạn 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi loạn 常用嗎?
nổi loạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nổi loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.(青少年在青春期常常叛逆。);Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.(一群人在城市裡鬧事。)。
想讓「nổi loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store