YiWordsYiWords

nổi loạn

叛逆

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音) ?

nổi loạn 叛逆

詞義

常用搭配

nổi loạn chống lại
反抗
nổi loạn trong trường học
在學校叛逆

例句

Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.
青少年在青春期常常叛逆。
Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.
一群人在城市裡鬧事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「叛逆」越南語怎麼說?
「叛逆」的越南語是 nổi loạn。
nổi loạn 是什麼意思?
nổi loạn 的意思是「叛逆」(動詞)。反叛,反抗權威或規則; 公開反對,鬧事
nổi loạn 怎麼發音?
nổi loạn 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi loạn 常用嗎?
nổi loạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nổi loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.(青少年在青春期常常叛逆。);Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.(一群人在城市裡鬧事。)。

想讓「nổi loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始