YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêm ngặt
nghiêm ngặt
嚴謹
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · ngặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
嚴格
常用搭配
kiểm tra nghiêm ngặt
嚴格檢查
quy định nghiêm ngặt
嚴格規定
例句
Trường học có quy định nghiêm ngặt.
學校有嚴格的規定。
Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.
他工作非常嚴謹。
出現在這些詞條中
quy tắc
規則
nhà tù
監獄
cung nữ
宮女
đạn dược
子彈
kho vũ khí
軍火庫
kiểm tra an ninh
安檢
phòng chống dịch
防疫
giới hạn
限制
相關詞彙
dụ dỗ
引誘
ghế đẩu
凳子
nghẹt cống
排水溝堵塞
năng lượng gió
風能
phích nước
熱水瓶
an cư lạc nghiệp
安居樂業
常見問題
「嚴謹」越南語怎麼說?
「嚴謹」的越南語是 nghiêm ngặt。
nghiêm ngặt 是什麼意思?
nghiêm ngặt 的意思是「嚴謹」(形容詞)。嚴格
nghiêm ngặt 怎麼發音?
nghiêm ngặt 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · ngặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm ngặt 常用嗎?
nghiêm ngặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghiêm ngặt 在句子裡怎麼用?
例如:Trường học có quy định nghiêm ngặt.(學校有嚴格的規定。);Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.(他工作非常嚴謹。)。
想讓「nghiêm ngặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store