YiWordsYiWords

vả mặt

打臉

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vả: hỏi (曲折升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

vả mặt 打臉

詞義

常用搭配

bị vả mặt
被打臉
vả mặt đối thủ
打臉對手

例句

Anh ta bị vả mặt trước đám đông.
他當眾被打臉。
Cô ấy vả mặt người nói dối.
她揭穿了說謊者。

相關詞彙

常見問題

「打臉」越南語怎麼說?
「打臉」的越南語是 vả mặt。
vả mặt 是什麼意思?
vả mặt 的意思是「打臉」(動詞)。打臉;讓人當眾出醜或被揭穿
vả mặt 怎麼發音?
vả mặt 有 2 個音節:vả: hỏi (曲折升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vả mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị vả mặt trước đám đông.(他當眾被打臉。);Cô ấy vả mặt người nói dối.(她揭穿了說謊者。)。

想讓「vả mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始