YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuân theo
tuân theo
遵循
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuân: ngang (平音) · theo: ngang (平音)
?
詞義
遵循;按照規定或要求去做
常用搭配
tuân theo luật lệ
遵循法律
tuân theo chỉ dẫn
遵循指導
例句
Mọi người cần tuân theo quy định.
大家需要遵循規定。
Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.
他總是遵循媽媽的建議。
出現在這些詞條中
cung nữ
宮女
giáo điều
教條
quy luật
規律
mệnh lệnh
命令
luật
法律
相關詞彙
ích kỷ
自私
linh chi
靈芝
cây dừa
椰子樹
tiền lệ
先例
giả sử
假設
bỏ cuộc
罷休
常見問題
「遵循」越南語怎麼說?
「遵循」的越南語是 tuân theo。
tuân theo 是什麼意思?
tuân theo 的意思是「遵循」(動詞)。遵循;按照規定或要求去做
tuân theo 怎麼發音?
tuân theo 有 2 個音節:tuân: ngang (平音) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuân theo 常用嗎?
tuân theo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuân theo 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người cần tuân theo quy định.(大家需要遵循規定。);Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.(他總是遵循媽媽的建議。)。
想讓「tuân theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store