YiWordsYiWords

vận dụng

運用

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — vận: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音) ?

vận dụng 運用

詞義

常用搭配

vận dụng kiến thức
運用知識
vận dụng kinh nghiệm
運用經驗

例句

Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.
他會把理論運用到實際中。
Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.
老師鼓勵學生創新運用。

表達方法

常見問題

「運用」越南語怎麼說?
「運用」的越南語是 vận dụng。
vận dụng 是什麼意思?
vận dụng 的意思是「運用」(動詞)。靈活運用,應用知識或方法
vận dụng 怎麼發音?
vận dụng 有 2 個音節:vận: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vận dụng 常用嗎?
vận dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vận dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.(他會把理論運用到實際中。);Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.(老師鼓勵學生創新運用。)。

想讓「vận dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始