YiWordsYiWords

同拼寫詞:hòa giải

hóa giải

化解

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hóa: sắc (高升) · giải: hỏi (曲折升) ?

hóa giải 化解

詞義

常用搭配

hóa giải mâu thuẫn
化解矛盾
hóa giải nguy cơ
化解危機

例句

Chúng ta cần hóa giải hiểu lầm.
我們需要化解誤會。
Anh ấy đã hóa giải xung đột giữa hai bên.
他化解了雙方的衝突。

表達方法

常見問題

「化解」越南語怎麼說?
「化解」的越南語是 hóa giải。
hóa giải 是什麼意思?
hóa giải 的意思是「化解」(動詞)。化解,解除矛盾或困難
hóa giải 怎麼發音?
hóa giải 有 2 個音節:hóa: sắc (高升) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hóa giải 常用嗎?
hóa giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hóa giải 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần hóa giải hiểu lầm.(我們需要化解誤會。);Anh ấy đã hóa giải xung đột giữa hai bên.(他化解了雙方的衝突。)。

想讓「hóa giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始