YiWordsYiWords

che đậy

掩蓋

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — che: ngang (平音) · đậy: nặng (低短塞音) ?

che đậy 掩蓋

詞義

常用搭配

che đậy sự thật
掩蓋事實
che đậy lỗi lầm
掩蓋錯誤

例句

Anh ta cố gắng che đậy sự thật.
他試圖掩蓋事實。
Không nên che đậy lỗi lầm của mình.
不應該掩蓋自己的錯誤。

相關詞彙

常見問題

「掩蓋」越南語怎麼說?
「掩蓋」的越南語是 che đậy。
che đậy 是什麼意思?
che đậy 的意思是「掩蓋」(動詞)。掩蓋,遮蓋
che đậy 怎麼發音?
che đậy 有 2 個音節:che: ngang (平音) · đậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
che đậy 常用嗎?
che đậy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
che đậy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta cố gắng che đậy sự thật.(他試圖掩蓋事實。);Không nên che đậy lỗi lầm của mình.(不應該掩蓋自己的錯誤。)。

想讓「che đậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始