YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vật liệu
vật liệu
材料
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vật: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
材料,原料
常用搭配
vật liệu xây dựng
建築材料
vật liệu mới
新材料
例句
Chúng ta cần mua thêm vật liệu.
我們需要再買些材料。
Vật liệu này rất bền.
這種材料很耐用。
出現在這些詞條中
độ dày
厚度
cần cẩu
起重機
cách điện
絕緣
nhiệt độ cao
高溫
co giãn
伸縮
kim loại
金屬
biến dạng
變形
lựa chọn sử dụng
選用
相關詞彙
cơ sở vật chất
設施
cư trú
居住
lưu lại
收留
kề bên
相鄰
quạt
扇子
khổng lồ
巨大
常見問題
「材料」越南語怎麼說?
「材料」的越南語是 vật liệu。
vật liệu 是什麼意思?
vật liệu 的意思是「材料」(名詞)。材料,原料
vật liệu 怎麼發音?
vật liệu 有 2 個音節:vật: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vật liệu 常用嗎?
vật liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vật liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần mua thêm vật liệu.(我們需要再買些材料。);Vật liệu này rất bền.(這種材料很耐用。)。
想讓「vật liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store