YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
ví dụ như
ví dụ như
例如
片語
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — ví: sắc (高升) · dụ: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音)
?
詞義
比如,例如
例句
Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.
我喜歡運動,比如說足球。
Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.
有很多水果,比如說蘋果和橙子。
出現在這些詞條中
ví dụ
例如
句子連接詞
ngay cả
連
thậm chí
甚至
bao gồm
包括
thế là
於是
thay
替代
tán thành
贊成
常見問題
「例如」越南語怎麼說?
「例如」的越南語是 ví dụ như。
ví dụ như 是什麼意思?
ví dụ như 的意思是「例如」(片語)。比如,例如
ví dụ như 怎麼發音?
ví dụ như 有 3 個音節:ví: sắc (高升) · dụ: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ví dụ như 常用嗎?
ví dụ như 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
ví dụ như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.(我喜歡運動,比如說足球。);Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.(有很多水果,比如說蘋果和橙子。)。
想讓「ví dụ như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store