YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đã
同拼寫詞:
đã
、
da
、
đá
、
đá
đã
既
連詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — đã: ngã (顫升)
?
詞義
既...又...
常用搭配
vừa nhanh vừa tốt
又快又好
vừa học vừa làm
一邊學習一邊工作
例句
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
她既聰明又勤奮。
Tôi vừa ăn vừa xem phim.
我一邊吃一邊看電影。
句子連接詞
thay
替代
tán thành
贊成
tương ứng
相應
gián tiếp
間接
như
如
nói thật
說實話
常見問題
「既」越南語怎麼說?
「既」的越南語是 đã。
đã 是什麼意思?
đã 的意思是「既」(連詞)。既...又...
đã 怎麼發音?
đã 有 1 個音節:đã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đã 常用嗎?
đã 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đã 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.(她既聰明又勤奮。);Tôi vừa ăn vừa xem phim.(我一邊吃一邊看電影。)。
想讓「đã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store