YiWordsYiWords

việc cấp bách

當務之急

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升) ?

việc cấp bách 當務之急

詞義

常用搭配

giải quyết việc cấp bách
解決當務之急
ưu tiên việc cấp bách
優先當務之急

例句

Việc cấp bách là cứu người.
當務之急是救人。
Chúng ta phải xử lý việc cấp bách này.
我們必須處理這個當務之急。

相關詞彙

常見問題

「當務之急」越南語怎麼說?
「當務之急」的越南語是 việc cấp bách。
việc cấp bách 是什麼意思?
việc cấp bách 的意思是「當務之急」(名詞)。緊急事務,當務之急
việc cấp bách 怎麼發音?
việc cấp bách 有 3 個音節:việc: nặng (低短塞音) · cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc cấp bách 常用嗎?
việc cấp bách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
việc cấp bách 在句子裡怎麼用?
例如:Việc cấp bách là cứu người.(當務之急是救人。);Chúng ta phải xử lý việc cấp bách này.(我們必須處理這個當務之急。)。

想讓「việc cấp bách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始