YiWordsYiWords

việc làm

工作

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · làm: huyền (低降) ?

việc làm 工作

詞義

常用搭配

tìm việc làm
找工作
cơ hội việc làm
就業機會

例句

Việc làm hiện nay rất khó tìm.
現在很難找到工作。
Cô ấy đã có việc làm ổn định.
她已經有了穩定的工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「工作」越南語怎麼說?
「工作」的越南語是 việc làm。
việc làm 是什麼意思?
việc làm 的意思是「工作」(名詞)。工作,職業,勞動崗位
việc làm 怎麼發音?
việc làm 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · làm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc làm 常用嗎?
việc làm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
việc làm 在句子裡怎麼用?
例如:Việc làm hiện nay rất khó tìm.(現在很難找到工作。);Cô ấy đã có việc làm ổn định.(她已經有了穩定的工作。)。

想讓「việc làm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始