YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
việc lớn
việc lớn
大事
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
大事,重要的事情
常用搭配
làm việc lớn
做大事
quyết định việc lớn
決定大事
例句
Kết hôn là việc lớn trong đời.
結婚是一生中的大事。
Anh ấy luôn muốn làm việc lớn.
他總是想做大事。
出現在這些詞條中
lực bất tòng tâm
力不從心
時間與記憶
giai đoạn đầu
早期
dài dằng dặc
漫長
năm tháng
歲月
suốt đời
終身
chu kỳ
週期
đương đại
當代
常見問題
「大事」越南語怎麼說?
「大事」的越南語是 việc lớn。
việc lớn 是什麼意思?
việc lớn 的意思是「大事」(名詞)。大事,重要的事情
việc lớn 怎麼發音?
việc lớn 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc lớn 常用嗎?
việc lớn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
việc lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Kết hôn là việc lớn trong đời.(結婚是一生中的大事。);Anh ấy luôn muốn làm việc lớn.(他總是想做大事。)。
想讓「việc lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store