YiWordsYiWords

viện nghiên cứu

研究所

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — viện: nặng (低短塞音) · nghiên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) ?

viện nghiên cứu 研究所

詞義

常用搭配

viện nghiên cứu khoa học
科學研究所
làm việc tại viện nghiên cứu
在研究所工作

例句

Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.
他在研究所工作。
Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.
這個研究所很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「研究所」越南語怎麼說?
「研究所」的越南語是 viện nghiên cứu。
viện nghiên cứu 是什麼意思?
viện nghiên cứu 的意思是「研究所」(名詞)。研究所
viện nghiên cứu 怎麼發音?
viện nghiên cứu 有 3 個音節:viện: nặng (低短塞音) · nghiên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viện nghiên cứu 常用嗎?
viện nghiên cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
viện nghiên cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.(他在研究所工作。);Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.(這個研究所很有名。)。

想讓「viện nghiên cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始