YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
viện trưởng
viện trưởng
院長
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — viện: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
院長
學院或研究院的負責人
常用搭配
viện trưởng viện nghiên cứu
研究院院長
viện trưởng đại học
大學院長
例句
Viện trưởng vừa phát biểu.
院長剛剛發言。
Tôi muốn gặp viện trưởng.
我想見院長。
相關詞彙
nông dân
農民
nhận
受
hả
嗎
hiển thị
顯示
chức năng
功能
động cơ
引擎
常見問題
「院長」越南語怎麼說?
「院長」的越南語是 viện trưởng。
viện trưởng 是什麼意思?
viện trưởng 的意思是「院長」(名詞)。院長; 學院或研究院的負責人
viện trưởng 怎麼發音?
viện trưởng 有 2 個音節:viện: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viện trưởng 常用嗎?
viện trưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
viện trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Viện trưởng vừa phát biểu.(院長剛剛發言。);Tôi muốn gặp viện trưởng.(我想見院長。)。
想讓「viện trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store