YiWordsYiWords

hiển thị

顯示

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hiển: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音) ?

hiển thị 顯示

詞義

常用搭配

hiển thị thông tin
顯示資訊
hiển thị kết quả
顯示結果

例句

Màn hình hiển thị giờ.
螢幕顯示時間。
Kết quả sẽ được hiển thị.
結果會被顯示。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「顯示」越南語怎麼說?
「顯示」的越南語是 hiển thị。
hiển thị 是什麼意思?
hiển thị 的意思是「顯示」(動詞)。顯示,展現
hiển thị 怎麼發音?
hiển thị 有 2 個音節:hiển: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiển thị 常用嗎?
hiển thị 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiển thị 在句子裡怎麼用?
例如:Màn hình hiển thị giờ.(螢幕顯示時間。);Kết quả sẽ được hiển thị.(結果會被顯示。)。

想讓「hiển thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始