YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiển thị
hiển thị
顯示
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiển: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)
?
詞義
顯示,展現
常用搭配
hiển thị thông tin
顯示資訊
hiển thị kết quả
顯示結果
例句
Màn hình hiển thị giờ.
螢幕顯示時間。
Kết quả sẽ được hiển thị.
結果會被顯示。
出現在這些詞條中
trực quan
直觀
相關詞彙
hả
嗎
nhận
受
viện trưởng
院長
nông dân
農民
chức năng
功能
động cơ
引擎
常見問題
「顯示」越南語怎麼說?
「顯示」的越南語是 hiển thị。
hiển thị 是什麼意思?
hiển thị 的意思是「顯示」(動詞)。顯示,展現
hiển thị 怎麼發音?
hiển thị 有 2 個音節:hiển: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiển thị 常用嗎?
hiển thị 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiển thị 在句子裡怎麼用?
例如:Màn hình hiển thị giờ.(螢幕顯示時間。);Kết quả sẽ được hiển thị.(結果會被顯示。)。
想讓「hiển thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store