YiWordsYiWords

chức năng

功能

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chức: sắc (高升) · năng: ngang (平音) ?

chức năng 功能

詞義

常用搭配

chức năng chính
主要功能
chức năng sinh học
生物功能

例句

Điện thoại này có nhiều chức năng mới.
這款手機有很多新功能。
Chức năng của gan rất quan trọng.
肝臟的功能非常重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「功能」越南語怎麼說?
「功能」的越南語是 chức năng。
chức năng 是什麼意思?
chức năng 的意思是「功能」(名詞)。功能,作用
chức năng 怎麼發音?
chức năng 有 2 個音節:chức: sắc (高升) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chức năng 常用嗎?
chức năng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chức năng 在句子裡怎麼用?
例如:Điện thoại này có nhiều chức năng mới.(這款手機有很多新功能。);Chức năng của gan rất quan trọng.(肝臟的功能非常重要。)。

想讓「chức năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始