YiWordsYiWords

vỡ nát

破碎

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vỡ: ngã (顫升) · nát: sắc (高升) ?

vỡ nát 破碎

詞義

常用搭配

vỡ nát hoàn toàn
完全破碎
vỡ nát thành từng mảnh
碎成碎片

例句

Cái ly rơi xuống và vỡ nát.
杯子掉下來摔碎了。
Trái tim cô ấy vỡ nát khi nghe tin.
聽到消息時她心碎了。

相關詞彙

常見問題

「破碎」越南語怎麼說?
「破碎」的越南語是 vỡ nát。
vỡ nát 是什麼意思?
vỡ nát 的意思是「破碎」(動詞)。破碎,碎裂
vỡ nát 怎麼發音?
vỡ nát 有 2 個音節:vỡ: ngã (顫升) · nát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vỡ nát 常用嗎?
vỡ nát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vỡ nát 在句子裡怎麼用?
例如:Cái ly rơi xuống và vỡ nát.(杯子掉下來摔碎了。);Trái tim cô ấy vỡ nát khi nghe tin.(聽到消息時她心碎了。)。

想讓「vỡ nát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始