YiWordsYiWords

vốn nước ngoài

外資

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — vốn: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · ngoài: huyền (低降) ?

vốn nước ngoài 外資

詞義

常用搭配

thu hút vốn nước ngoài
吸引外資
dự án vốn nước ngoài
外資項目

例句

Việt Nam đang thu hút vốn nước ngoài.
越南正在吸引外資。
Công ty này có vốn nước ngoài.
這家公司有外資。

相關詞彙

常見問題

「外資」越南語怎麼說?
「外資」的越南語是 vốn nước ngoài。
vốn nước ngoài 是什麼意思?
vốn nước ngoài 的意思是「外資」(名詞)。外資,外國投資
vốn nước ngoài 怎麼發音?
vốn nước ngoài 有 3 個音節:vốn: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · ngoài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vốn nước ngoài 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam đang thu hút vốn nước ngoài.(越南正在吸引外資。);Công ty này có vốn nước ngoài.(這家公司有外資。)。

想讓「vốn nước ngoài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始