YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
số tiền
số tiền
金額
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)
?
詞義
金額;款項數額
常用搭配
số tiền lớn
大額金額
số tiền nhỏ
小額金額
例句
Số tiền này đủ để mua xe.
這筆金額足夠買車。
Bạn cần ghi rõ số tiền trong hóa đơn.
你需要在發票上寫明金額。
出現在這些詞條中
tính toán
計算
đủ để
足以
vừa đủ
恰到好處
tổng số
總數
hoàn trả
償還
trăm triệu
一億
số tiền lớn
高額
tổng số tiền
總額
相關詞彙
kiểm soát
控制
đánh bóng
炒作
siêu
超
thế là
於是
vốn nước ngoài
外資
tấu
奏
常見問題
「金額」越南語怎麼說?
「金額」的越南語是 số tiền。
số tiền 是什麼意思?
số tiền 的意思是「金額」(名詞)。金額;款項數額
số tiền 怎麼發音?
số tiền 有 2 個音節:số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
số tiền 常用嗎?
số tiền 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
số tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Số tiền này đủ để mua xe.(這筆金額足夠買車。);Bạn cần ghi rõ số tiền trong hóa đơn.(你需要在發票上寫明金額。)。
想讓「số tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store