YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiểm soát
kiểm soát
控制
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升)
?
詞義
掌控、支配
限制、調節
常用搭配
kiểm soát cảm xúc
控制情緒
kiểm soát tình hình
控制局勢
例句
Bạn cần kiểm soát bản thân.
你需要控制自己。
Chúng ta đã kiểm soát được dịch bệnh.
我們已經控制住疫情了。
出現在這些詞條中
radar
雷達
bạo loạn
騷亂
chặt chẽ
嚴密
dục vọng
慾望
binh biến
叛變
thắt chặt
緊縮
mất kiểm soát
失控
chốt kiểm soát
檢查哨
相關詞彙
số tiền
金額
đánh bóng
炒作
siêu
超
thế là
於是
vốn nước ngoài
外資
tấu
奏
常見問題
「控制」越南語怎麼說?
「控制」的越南語是 kiểm soát。
kiểm soát 是什麼意思?
kiểm soát 的意思是「控制」(動詞)。掌控、支配; 限制、調節
kiểm soát 怎麼發音?
kiểm soát 有 2 個音節:kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểm soát 常用嗎?
kiểm soát 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kiểm soát 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần kiểm soát bản thân.(你需要控制自己。);Chúng ta đã kiểm soát được dịch bệnh.(我們已經控制住疫情了。)。
想讓「kiểm soát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store