YiWordsYiWords

vừa học vừa làm

勤工儉學

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vừa: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) · vừa: huyền (低降) · làm: huyền (低降) ?

vừa học vừa làm 勤工儉學

詞義

常用搭配

vừa học vừa làm thêm
勤工儉學打工
chương trình vừa học vừa làm
勤工儉學項目

例句

Tôi vừa học vừa làm ở thành phố.
我在城市裡勤工儉學。
Nhiều sinh viên chọn vừa học vừa làm.
很多大學生選擇勤工儉學。

人物

常見問題

「勤工儉學」越南語怎麼說?
「勤工儉學」的越南語是 vừa học vừa làm。
vừa học vừa làm 是什麼意思?
vừa học vừa làm 的意思是「勤工儉學」(短語)。一邊學習一邊工作,勤工儉學
vừa học vừa làm 怎麼發音?
vừa học vừa làm 有 4 個音節:vừa: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) · vừa: huyền (低降) · làm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vừa học vừa làm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa học vừa làm ở thành phố.(我在城市裡勤工儉學。);Nhiều sinh viên chọn vừa học vừa làm.(很多大學生選擇勤工儉學。)。

想讓「vừa học vừa làm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始