YiWordsYiWords

cơ trưởng

機長

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cơ: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升) ?

cơ trưởng 機長

詞義

常用搭配

cơ trưởng chuyến bay
航班機長
gặp cơ trưởng
見到機長

例句

Cơ trưởng thông báo thời tiết.
機長播報天氣。
Tôi được chụp ảnh với cơ trưởng.
我和機長合了影。

相關詞彙

常見問題

「機長」越南語怎麼說?
「機長」的越南語是 cơ trưởng。
cơ trưởng 是什麼意思?
cơ trưởng 的意思是「機長」(名詞)。飛機的主要駕駛員,機長
cơ trưởng 怎麼發音?
cơ trưởng 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ trưởng 常用嗎?
cơ trưởng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cơ trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ trưởng thông báo thời tiết.(機長播報天氣。);Tôi được chụp ảnh với cơ trưởng.(我和機長合了影。)。

想讓「cơ trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始