YiWordsYiWords

thái đẩu

泰斗

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thái: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升) ?

thái đẩu 泰斗

詞義

常用搭配

nhà khoa học thái đẩu
科學泰斗
thái đẩu văn học
文學泰斗

例句

Ông là thái đẩu trong ngành y.
他是醫學界的泰斗。
Bà ấy được coi là thái đẩu của văn học Việt Nam.
她被認為是越南文學的泰斗。

相關詞彙

常見問題

「泰斗」越南語怎麼說?
「泰斗」的越南語是 thái đẩu。
thái đẩu 是什麼意思?
thái đẩu 的意思是「泰斗」(名詞)。泰斗,某一領域極有威望的人
thái đẩu 怎麼發音?
thái đẩu 有 2 個音節:thái: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thái đẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Ông là thái đẩu trong ngành y.(他是醫學界的泰斗。);Bà ấy được coi là thái đẩu của văn học Việt Nam.(她被認為是越南文學的泰斗。)。

想讓「thái đẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始