YiWordsYiWords

vùng thiên tai

災區

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — vùng: huyền (低降) · thiên: ngang (平音) · tai: ngang (平音) ?

vùng thiên tai 災區

詞義

常用搭配

hỗ trợ vùng thiên tai
支援災區
cứu trợ vùng thiên tai
救助災區

例句

Nhiều người đến giúp vùng thiên tai.
許多人前往災區支援。
Chính phủ cứu trợ vùng thiên tai.
政府救助災區。

相關詞彙

常見問題

「災區」越南語怎麼說?
「災區」的越南語是 vùng thiên tai。
vùng thiên tai 是什麼意思?
vùng thiên tai 的意思是「災區」(名詞)。災區; 遭受自然災害的地區
vùng thiên tai 怎麼發音?
vùng thiên tai 有 3 個音節:vùng: huyền (低降) · thiên: ngang (平音) · tai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vùng thiên tai 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người đến giúp vùng thiên tai.(許多人前往災區支援。);Chính phủ cứu trợ vùng thiên tai.(政府救助災區。)。

想讓「vùng thiên tai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始