YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vững vàng
vững vàng
穩健
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vững: ngã (顫升) · vàng: huyền (低降)
?
詞義
穩健,可靠且堅實
常用搭配
bước đi vững vàng
步伐穩健
tinh thần vững vàng
精神穩健
例句
Anh ấy rất vững vàng trong công việc.
他在工作中很穩健。
Cô ấy có lập trường vững vàng.
她立場很穩健。
出現在這些詞條中
vững
穩
tự tôn
自尊
bản lĩnh
本事
tâm lý
心理
相關詞彙
lừa dối
欺騙
vội vàng
快點
thỏa thích
盡情享受
rạng sáng
凌晨
phần kết
尾聲
bận rộn lộn xộn
忙亂
常見問題
「穩健」越南語怎麼說?
「穩健」的越南語是 vững vàng。
vững vàng 是什麼意思?
vững vàng 的意思是「穩健」(形容詞)。穩健,可靠且堅實
vững vàng 怎麼發音?
vững vàng 有 2 個音節:vững: ngã (顫升) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vững vàng 常用嗎?
vững vàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vững vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất vững vàng trong công việc.(他在工作中很穩健。);Cô ấy có lập trường vững vàng.(她立場很穩健。)。
想讓「vững vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store