YiWordsYiWords

vụng về

笨拙

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — vụng: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降) ?

vụng về 笨拙

詞義

常用搭配

vụng về trong giao tiếp
交流笨拙
vụng về khi làm việc
做事笨拙

例句

Anh ấy rất vụng về khi nói chuyện với người lạ.
他和陌生人說話很笨拙。
Tôi vụng về khi dùng đũa.
我用筷子很笨拙。

相關詞彙

常見問題

「笨拙」越南語怎麼說?
「笨拙」的越南語是 vụng về。
vụng về 是什麼意思?
vụng về 的意思是「笨拙」(形容詞)。做事不靈巧,動作笨拙
vụng về 怎麼發音?
vụng về 有 2 個音節:vụng: nặng (低短塞音) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vụng về 常用嗎?
vụng về 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vụng về 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất vụng về khi nói chuyện với người lạ.(他和陌生人說話很笨拙。);Tôi vụng về khi dùng đũa.(我用筷子很笨拙。)。

想讓「vụng về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始