YiWordsYiWords

đầy đủ

充足

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đầy: huyền (低降) · đủ: hỏi (曲折升) ?

đầy đủ 充足

詞義

常用搭配

chuẩn bị đầy đủ
充分準備
thông tin đầy đủ
資訊充分

例句

Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
我們已經充分準備。
Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.
你需要提供充分資訊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「充足」越南語怎麼說?
「充足」的越南語是 đầy đủ。
đầy đủ 是什麼意思?
đầy đủ 的意思是「充足」(形容詞)。充分,充足,完全
đầy đủ 怎麼發音?
đầy đủ 有 2 個音節:đầy: huyền (低降) · đủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầy đủ 常用嗎?
đầy đủ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đầy đủ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.(我們已經充分準備。);Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.(你需要提供充分資訊。)。

想讓「đầy đủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始