YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vướng víu
vướng víu
礙事
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vướng: sắc (高升) · víu: sắc (高升)
?
詞義
礙事,妨礙,累贅
常用搭配
đồ vướng víu
礙事的東西
cảm thấy vướng víu
覺得礙事
例句
Túi xách này khá vướng víu.
這個包挺礙事的。
Tôi không muốn làm vướng víu ai.
我不想妨礙別人。
情緒狀態
rụt rè
畏縮
đa nghi
多疑
mặt mày ủ rũ
愁眉苦臉
trách nhiệm nặng nề
重責大任
lấy can đảm
壯膽
bảo trọng
珍重
常見問題
「礙事」越南語怎麼說?
「礙事」的越南語是 vướng víu。
vướng víu 是什麼意思?
vướng víu 的意思是「礙事」(形容詞)。礙事,妨礙,累贅
vướng víu 怎麼發音?
vướng víu 有 2 個音節:vướng: sắc (高升) · víu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vướng víu 常用嗎?
vướng víu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vướng víu 在句子裡怎麼用?
例如:Túi xách này khá vướng víu.(這個包挺礙事的。);Tôi không muốn làm vướng víu ai.(我不想妨礙別人。)。
想讓「vướng víu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store